越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kẹt lại” (1)
kẹt lại
英语
短语get stuck, be stranded
Do tuyết, các xe bị mắc kẹt.
The cars got stuck because of the snow.
相关词“kẹt lại” (0)
未找到相关词。
短语“kẹt lại” (0)
未找到短语。
